trách móc

Học thuật
Thân thiện
trách móc

Bạn ấy trách móc tôi vì đã quên mang sách.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trách cứ, phê bình một cách phần giận dỗi, buồn : Hành động nói ra lời chỉ trích, phàn nàn đối với ai đó họ đã làm điều sai trái, không đúng như mong đợi, thường kèm theo cảm xúc bị tổn thương hoặc thất vọng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy trách móc tôi đã quên ngày kỷ niệm. (Hành động nói lời trách cứ với sự buồn , thất vọng.)
    • Anh đừng trách móc bản thân nhiều quá về chuyện đó. (Khuyên người khác đừng tự chỉ trích, dằn vặt bản thân.)
    • Bố mẹ không trách móc chỉ nhẹ nhàng khuyên bảo con. (Thể hiện sự đối lập với hành động nhẹ nhàng, không lời lẽ giận dỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trách móc nhau": chỉ việc hai hay nhiều người cùng lời lẽ trách cứ lẫn nhau.
    • Hai chị em cứ suốt ngày trách móc nhau về chuyện nhỏ.
  • "giọng trách móc": chỉ thái độ, âm điệu của lời nói mang tính trách cứ, buồn .
    • ấy nói với giọng trách móc: "Sao anh không gọi cho em?"
Biến thể từ gần giống
  • Trách (động từ): chỉ trích, bảo cho biết sai (nghĩa rộng có thể ít cảm xúc cá nhân hơn "trách móc").
    • Thầy giáo trách học sinh làm bài không cẩn thận.
  • Trách cứ (động từ): gần nghĩa với "trách móc", nhấn mạnh việc quy trách nhiệm, đổ lỗi.
  • Mắng (động từ): quở trách, la rầy với thái độ giận dữ, nặng lời hơn.
  • Hờn dỗi (động từ/tính từ): tỏ thái độ giận, buồn cảm thấy bị thiệt thòi, ít khi dùng như động từ tân ngữ trực tiếp như "trách móc".
Từ đồng nghĩa
  • Trách cứ: quy trách nhiệm, chỉ ra lỗi của người khác.
  • Hờn trách: trách với thái độ hờn giận, buồn (từ này kết hợp cả ý của "hờn dỗi" "trách móc").
  • Phiền trách: trách với cảm giác phiền lòng, khó chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách kết hợp với tân ngữ như đã nêu trong phần sử dụng cơ bản nâng cao)

Thành ngữ liên quan
  • "Yêu nhau lắm, cắn nhau đau" / "Thương cho roi cho vọt": Các thành ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh trách móc nhẹ nhàng, mang tính xây dựng, thể hiện rằng việc trách móc đôi khi xuất phát từ tình thương. Tuy nhiên, chúng không trực tiếp chứa từ "trách móc".
    • Anh trách móc em anh lo lắng cho em thôi, đúng "yêu nhau lắm, cắn nhau đau".
trách móc

Bạn ấy trách móc tôi vì đã quên mang sách.

  1. Trách nói chung: Trách móc bạn sai lời hẹn.